Thứ Ba, 27 Tháng 1, 2026
Trang chủLời ChúaSuy niệm Chúa Nhật - Lễ TrọngChúa Nhật XXX Thường Niên, Năm C : Lời cầu nguyện khiêm...

Chúa Nhật XXX Thường Niên, Năm C : Lời cầu nguyện khiêm hạ – cửa ngõ để bước vào lòng thương xót

-

LỜI CẦU NGUYỆN KHIÊM HẠ:

CỬA NGÕ ĐỂ BƯỚC VÀO LÒNG THƯƠNG XÓT

CĐ An Phước

 Dụ ngôn người Pharisêu và người thu thuế trong Lc 18,9-14 là một trong những trang Tin Mừng quen thuộc đến mức có thể trở nên nguy hiểm. Nguy hiểm ở chỗ, chúng ta dễ dàng đứng về phía người thu thuế và nhanh chóng lên án người Pharisêu, mà không nhận ra rằng, ngay trong hành động tự mãn đó, chúng ta lại đang khoác lấy chiếc áo của chính người Pharisêu mà mình chỉ trích. Phụng vụ hôm nay không mời gọi chúng ta một sự phán xét vội vàng, nhưng là một cuộc khảo sát nội tâm sâu sắc về bản chất của lời cầu nguyện và đâu là con đường đích thực dẫn đến sự công chính hóa trước mặt Thiên Chúa.

Bài đọc một, trích sách Huấn Ca, đã đặt ra nền tảng thần học vững chắc cho toàn bộ sứ điệp hôm nay. Tác giả khẳng định một nguyên tắc cốt lõi về bản chất của Thiên Chúa: “Đức Chúa là Đấng xét xử, Người chẳng thiên vị ai.” Công lý của Thiên Chúa không vận hành theo tiêu chuẩn của thế gian, không dựa trên địa vị xã hội, sự giàu có, hay ngay cả những thành tích đạo đức bên ngoài. Thay vào đó, Thiên Chúa đặc biệt hướng tai nghe về tiếng kêu của người cô nhi, quả phụ, và nhất là “lời kinh của kẻ khiêm nhường”. Tác giả đã dùng một hình ảnh thật mạnh mẽ và đầy chất thơ: “Lời nguyện của người nghèo vượt ngàn mây thẳm.” Lời cầu nguyện ấy có một sức mạnh xuyên thấu, không phải vì sự hoa mỹ của ngôn từ hay âm lượng của tiếng nói, mà vì nó phát xuất từ một tâm hồn nhận biết sự trống rỗng và hoàn toàn lệ thuộc của mình vào Thiên Chúa. Đây chính là bối cảnh thần học vô giá để chúng ta có thể hiểu được điều cốt lõi trong dụ ngôn của Chúa Giêsu.

Trong dụ ngôn, thánh sử Luca, qua lời kể chuyện của Chúa Giêsu, đã dựng nên một sân khấu với hai nhân vật tương phản đến tột cùng. Trước hết là người Pharisêu. Về mặt khách quan, ông là một công dân mẫu mực, một người đạo đức đáng kính. Ông tuân giữ Lề Luật một cách nghiêm ngặt, thậm chí còn vượt xa những gì luật đòi hỏi: ăn chay hai lần một tuần, dâng một phần mười mọi thu nhập. Vấn đề của ông không nằm ở hành động, mà ở tâm thế: διάθεσις (diathesis, nghĩa là sự sắp đặt nội tâm, khuynh hướng). Lời cầu nguyện của ông thực chất là một bản báo cáo thành tích, một bài diễn văn tự chúc mừng chính mình trước mặt Thiên Chúa. Ông không thực sự cầu nguyện với Thiên Chúa, mà là độc thoại về bản thân. Cấu trúc câu nói của ông là một sự so sánh đầy kiêu ngạo: “Lạy Thiên Chúa, con tạ ơn Chúa, vì con không như những người khác… hoặc như tên thu thuế kia.” Ngay khi con người bắt đầu định nghĩa sự tốt lành của mình bằng cách so sánh và khinh chê người khác, thì sự công chính của họ đã trở thành một hệ thống khép kín, một thành trì kiên cố của sự tự mãn không còn một kẽ hở nào cho ân sủng lọt vào. Ông bước vào đền thờ với một tâm hồn đầy ắp công trạng của mình, và do đó, ông trở về mà không nhận được gì từ Thiên Chúa.

Trái ngược hoàn toàn, người thu thuế đại diện cho sự trống rỗng và tan vỡ. Mọi cử chỉ của ông đều nói lên điều đó: “đứng ở đàng xa, không dám ngước mắt lên trời, và đấm ngực.” Những hành động này là biểu hiện của một tâm hồn tan nát, một sự thừa nhận sâu sắc về tình trạng tội lỗi của mình. Lời cầu nguyện của ông là một tiếng kêu ngắn gọn nhưng chứa đựng toàn bộ thần học về lòng thương xót: Ὁ Θεός, ἱλάσθητί μοι τῷ ἁμαρτωλῷ (Ho Theos, hilasthēti moi tō hamartōlō – Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi). Trong tiếng Hy Lạp, động từ ἱλάσκομαι (hilaskomai) mang một ý nghĩa còn sâu sắc hơn cả thương xót. Nó có nghĩa là “xin làm của lễ đền tội cho con,” “xin tha thứ,” “xin giao hòa.” Ông không chỉ xin thương hại, mà đang khẩn cầu một hành vi cứu chuộc từ Thiên Chúa. Ông không có gì để trình diện, không có công trạng nào để khoe khoang. Tất cả những gì ông có là tội lỗi của mình và một niềm tín thác mong manh vào lòng thương xót của Chúa. Và chính trong sự trống rỗng đó, ân sủng của Thiên Chúa đã tràn vào, đã đổ đầy tâm hồn ông. Chúa Giêsu kết luận: “Người này, khi trở xuống mà về nhà, thì đã được nên công chính.” Ông đã được công chính hóa: δικαίωσις (dikaiōsis, một hành vi thần linh qua đó Thiên Chúa tuyên bố và làm cho một người tội lỗi trở nên công chính, được phục hồi mối tương quan với Ngài), không phải bởi việc làm của mình, mà hoàn toàn bởi ân sủng.

Nếu dừng lại ở đó, chúng ta có thể rơi vào một thái độ thụ động. Nhưng bài đọc hai của Thánh Phaolô đã trình bày một sự tổng hợp tuyệt vời. Một mặt, ngài nói với một sự tự tin đáng kinh ngạc: “Tôi đã chiến đấu trong cuộc chiến cao đẹp, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững đức tin. Giờ đây tôi chỉ còn đợi vòng hoa công chính.” Nghe qua, những lời này có vẻ giống với sự tự mãn của người Pharisêu. Nhưng không. Sự tự tin của Phaolô không đặt nền trên công trạng của chính ngài, mà trên sự tín trung của Thiên Chúa. Ngài biết rõ sự yếu đuối của mình, ngài thừa nhận: “trong lần biện hộ thứ nhất, đã không có ai bênh vực tôi… Nhưng có Chúa (ὁ δὲ Κύριος – ho de Kyrios) đã đứng bên cạnh tôi.” Sự tự tin của Phaolô nảy sinh từ kinh nghiệm về sự bất lực của bản thân và quyền năng của Thiên Chúa. “Vòng hoa công chính” không phải là giải thưởng do ngài tự thắng được, mà là món quà nhưng không từ vị Thẩm phán chí công. Cuộc đời của Phaolô là một lễ tế, một sự đổ ra đến cạn kiệt: σπένδομαι (spendomai, thường dùng để chỉ việc đổ rượu tế lễ), là một sự tự hủy κένωσις (kenosis) hoàn toàn ngược lại với sự tự tôn của người Pharisêu. Thánh Phaolô chính là hình ảnh của người thu thuế đã được ơn tha thứ, đã sống trọn vẹn cuộc đời trong ân sủng và giờ đây can đảm nhìn về phía trước với một niềm hy vọng khiêm hạ.

Dụ ngôn trong đoạn Lời Chúa hôm nay là một ngôi trường dạy chúng ta về nghệ thuật cầu nguyện đích thực. Nó mời gọi mỗi chúng ta, dù là đan sĩ trong bốn bức tường tu viện hay giáo dân giữa dòng đời, hãy can đảm cởi bỏ chiếc áo choàng kiêu hãnh của người Pharisêu, một chiếc áo rất tinh vi, có thể ẩn nấp ngay cả trong những việc đạo đức nhất. Mỗi khi bước vào nhà thờ để cử hành Thánh Thể, chúng ta được mời gọi hãy mang tâm tình của người thu thuế. Chúng ta bắt đầu bằng lời kinh “Xin Chúa thương xót chúng con” (Κύριε, ἐλέησον – Kyrie, eleison). Trước khi rước lễ, chúng ta cùng nhau tuyên xưng: “Lạy Chúa, con chẳng đáng Chúa ngự vào nhà con…” Đây chính là lời kinh của sự khiêm nhường thẳm sâu, là việc thừa nhận sự bất xứng của mình và là cánh cửa mở ra cho ân sủng của Bí tích Thánh Thể.

Nguyện xin cho mỗi chúng ta, sau khi tham dự các Thánh Lễ, không ra về như người Pharisêu, lòng vẫn nặng trĩu những thành tích của mình, nhưng như người thu thuế, được ơn công chính hóa, tâm hồn nhẹ nhàng và bình an trong tình thương của Chúa. Và như Thánh Phaolô, xin cho chúng ta có thể can đảm sống cuộc đời mình như một lễ tế, để cuối cùng có thể vui mừng đón nhận vòng hoa vinh quang không phải do công trạng của chúng ta, mà do lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa. Amen.

Tháng 12 2025
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
LỊCH XITÔ THÁNH GIA
HÔM NAY
...
Đang tải dữ liệu...

BÀI VIẾT MỚI