Ơn cứu độ đã đến gần
(Lc 21,29-33 – Thứ Sáu, Tuần XXXIV, Thường niên)
Lm. Lasan Ngô Văn Vỹ, O.Cist
Hôm nay, thứ Sáu cuối cùng của năm Phụng vụ, Lời Chúa đưa chúng ta đến bầu khí rất đặc biệt: bầu khí của hoàng hôn năm cũ và bình minh của năm mới thiêng liêng. Khi một chu kỳ phụng vụ khép lại, Chúa Giêsu nhẹ nhàng đặt tay lên vai chúng ta mà nói: “Đứng vững trước những sự ấy xảy ra.” Nhưng “những sự ấy” là những gì?
Xưa nay, con người luôn bồn chồn trước vận mạng của chính mình. Hồi thế kỷ thứ X, người ta đồn đoán rằng năm 1000 sẽ là tận thế. Rồi đến năm 2000, bao người lo âu cất trữ lương thực, đổ xô mua nến, vì tưởng thế giới sắp đi đến hồi kết. Nhưng Chúa không muốn chúng ta sống trong hoang mang. Người mời gọi ta đọc các dấu chỉ thời đại, không phải để sợ hãi, nhưng để tỉnh thức.
Nhìn vào thế giới hôm nay, ta không khó để nhận ra bao điều làm lòng người nao núng: chiến tranh vẫn nổ ra, nghèo đói còn đè nặng trên bao phận đời, dịch bệnh mới cũ lây lan, thiên tai nối tiếp… Những tiếng rên xiết ấy vang vọng như những cơn chuyển dạ của một thế giới đang cần được cứu độ. Nhưng chính trong những đổ vỡ ấy, Chúa Giêsu dạy ta nhìn lên, ngước đầu lên, vì “ơn cứu độ của anh em đã gần đến.”
Để giúp chúng ta hiểu, Chúa kể dụ ngôn cây vả: “Khi cây đâm chồi, các con biết mùa hè đã đến.” Cây vả chỉ là một hình ảnh rất đơn sơ, nhưng lại mang một sức gợi sâu xa: ngay cả thiên nhiên cũng biết cựa mình trước thời khắc mới, huống hồ là con người – kẻ được dựng nên giống hình ảnh Thiên Chúa. Nhìn thế giới này, dù đầy biến động, ta vẫn có thể nhận ra những “chồi non” của hy vọng: những nghĩa cử sẻ chia, những tấm lòng quảng đại, những con người thầm lặng xây dựng hòa bình. Chúa đang âm thầm lớn lên giữa một thế giới tưởng chừng tăm tối.
Nhưng làm sao để nhận ra những chồi non ấy mà không bị chìm trong lo âu? Làm sao để tỉnh thức như Chúa đòi hỏi?
Thưa: không thể tỉnh thức nếu tâm hồn ta khép kín. Không thể đứng vững nếu đời sống cầu nguyện nguội lạnh. Không thể nhận ra Chúa nếu lòng ta chất đầy những ồn ào, bận rộn và tính toán trần thế.
Bao nhiêu lần trong đời sống đan tu hay giữa đời thường, chúng ta dễ bị cuốn theo công việc, bổn phận, toan tính… đến độ tâm hồn khô cạn. Nhưng Chúa lại muốn ta trở về với điều căn bản nhất: cầu nguyện. Chính cầu nguyện là chiếc đèn nhỏ soi đường trong đêm dài thế gian. Chính sám hối là nhịp thở giúp trái tim trở về với sự trong sáng ban đầu. Khi ta cúi mình xuống trong tòa giải tội hay khi âm thầm thắp lên một lời kinh trong bóng tối nhà nguyện, đó chính là lúc Nước Thiên Chúa đến gần.
Trước sự mong manh của kiếp người, ta không khỏi thắc mắc: Con người sống ở đời để làm gì? Chết rồi về đâu? Lẽ nào cuộc đời chỉ là một vòng xoay kiếm tiền – hưởng thụ – già đi – rồi chấm hết?
Không. Hoàn toàn không phải như vậy.
Theo quan niệm tự nhiên, con người đã vượt trổi muôn loài: “Nhân linh ư vạn vật.” Nhưng mặc khải còn nói mạnh mẽ hơn: con người không chỉ cao vượt, mà còn được tạo dựng cho Thiên Chúa, được mời gọi bước vào sự sống đời đời. “Thiên Chúa đã đặt trong lòng con người khát vọng vĩnh cửu” (Gv 3,11). Chúng ta không sinh ra để bị nuốt chửng bởi cái chết, nhưng để đi trọn hành trình về Nhà Cha. Cái chết chỉ là cánh cửa mở vào sự sống, là bình minh của một ngày không tàn.
Vì thế, khi Chúa nói: “Trời đất sẽ qua đi, nhưng lời Thầy sẽ chẳng bao giờ qua đâu,” Người muốn ta xây đời mình trên nền đá là chính Lời Người. Mọi thứ trên đời – tiền bạc, sắc đẹp, danh vọng, cả những thành công hay thất bại – đều chỉ là bóng mây thoảng. Chỉ có một điều tồn tại: tình yêu của Thiên Chúa và lời hứa cứu độ.
Khi năm phụng vụ khép lại, mỗi người được mời gọi nhìn lại chặng đường đã qua: ta đã sống tỉnh thức hay buông thả? Ta đã để Lời Chúa đâm rễ hay chỉ lướt qua như gió thoảng? Ta có còn niềm tin vào lời hứa của Đấng không bao giờ đổi thay?
Xin Chúa giúp chúng ta biết đọc các dấu chỉ thời đại bằng đôi mắt của đức tin; biết đứng vững giữa phong ba bằng đời sống cầu nguyện; và biết hân hoan đợi chờ ngày Người đến, vì đó không phải là ngày kết thúc, nhưng là ngày ta trở về trong vòng tay yêu thương muôn đời của Thiên Chúa. Amen.


