Lễ Chúa Hiển Dung – Năm A (Mt 17,1-9) Hiển Dung Với Chúa

0:00 / 0:00
Giọng Nam
Giọng Nữ

Lễ Chúa Hiển Dung – Năm A (Mt 17,1-9)

Hiển Dung Với Chúa

Lasan Ngô Văn Vỹ, O.Cist

Có những lúc trong đời, điều chúng ta cần nhất không phải là một phép lạ, nhưng là một ánh sáng. Giữa những thử thách của đời sống gia đình, mục vụ hay ơn gọi thánh hiến, con người vẫn khao khát được nhìn thấy Thiên Chúa rõ hơn để có thêm sức mạnh bước tiếp. Ánh sáng ấy không cất đi thập giá, nhưng giúp ta đủ sức vác thập giá với niềm hy vọng. Biến cố Chúa Hiển Dung trên núi Tabor chính là ánh sáng như thế.

Thánh Matthêu không thuật lại biến cố này như một phép lạ đơn thuần, nhưng như một cuộc mặc khải chuẩn bị các môn đệ bước vào cuộc Thương Khó. Vì thế, trình thuật Hiển Dung được đặt ngay sau lần đầu Đức Giêsu loan báo cuộc khổ nạn và lời mời gọi: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo” (Mt 16,24). Núi Tabor không phải là điểm dừng của vinh quang, nhưng là nơi ban sức mạnh cho cuộc lên đường tới đồi Canvê.

Điểm nhấn đầu tiên của Matthêu là dung mạo Đức Giêsu: “Mặt Người chói lọi như mặt trời, y phục Người trở nên trắng tinh như ánh sáng.” Trong khi Máccô nhấn mạnh đến y phục trắng tinh và Luca cho biết Chúa biến đổi dung nhan khi cầu nguyện, thì Matthêu thêm chi tiết “mặt Người sáng như mặt trời”. Hình ảnh ấy gợi lại vinh quang của chính Thiên Chúa trong Cựu Ước, đồng thời làm vang vọng lời Đức Giêsu: “Người công chính sẽ chói lọi như mặt trời trong Nước Cha” (Mt 13,43). Điều các môn đệ hy vọng trong tương lai nay đã hiện diện nơi chính Đức Kitô. Các Giáo phụ gọi Tabor là “một khe hở của thiên đàng”, nơi các môn đệ được thoáng nhìn vinh quang dành cho nhân loại.

Một chi tiết khác rất đặc trưng của Matthêu là lời thưa của Phêrô: “Lạy Ngài, chúng con ở đây thật là hay!” Khác với Máccô và Luca, Matthêu không nhấn mạnh đến sự bối rối của Phêrô, nhưng hướng người đọc đến một kinh nghiệm rất con người: ai cũng muốn giữ mãi những giây phút ngọt ngào bên Chúa. Sau một kỳ tĩnh tâm, một giờ chầu sốt sắng hay một lần cảm nghiệm sâu xa về tình yêu Thiên Chúa, chúng ta cũng muốn dựng “ba cái lều” để ở mãi trong bầu khí ấy.

Nhưng Đức Giêsu không cho các môn đệ dừng lại trên núi. Tabor chỉ là nơi chuẩn bị; cánh đồng truyền giáo, gia đình, giáo xứ, nhà tập và cuộc sống hằng ngày mới là nơi ánh sáng ấy phải được mang đến. Đức Hồng y Raniero Cantalamessa từng nói: “Những an ủi thiêng liêng không phải là phần thưởng, nhưng là lương thực Thiên Chúa ban để chúng ta đủ sức bước tiếp trong những ngày khô hạn.” Kinh nghiệm gặp Chúa chỉ thật sự sinh hoa trái khi biến thành lòng trung thành giữa những bổn phận rất bình thường.

Matthêu cũng là tác giả duy nhất nói đến “một đám mây sáng” bao phủ các môn đệ. Trong Kinh Thánh, đám mây luôn là dấu chỉ sự hiện diện của Thiên Chúa. Nhưng điều nghịch lý là đám mây vốn che khuất ánh sáng, còn ở đây lại tỏa sáng. Đó là hình ảnh tuyệt đẹp về hành trình đức tin. Có những lúc Thiên Chúa đến với chúng ta dưới hình thức của bệnh tật, thất bại, hiểu lầm hay những đêm tối nội tâm. Ta tưởng Chúa vắng mặt, nhưng chính trong những “đám mây” ấy, ánh sáng của Người vẫn âm thầm hoạt động. Thánh Gioan Thánh Giá gọi đó là “đêm tối đầy ánh sáng”, nơi Thiên Chúa thanh luyện linh hồn để dẫn họ đến sự kết hợp sâu xa hơn với Người.

Trung tâm của toàn bộ biến cố chính là tiếng Chúa Cha: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy vâng nghe lời Người.” Lần đầu Chúa Cha công bố căn tính Đức Giêsu là bên bờ sông Giođan; lần này, Người thêm một mệnh lệnh: hãy lắng nghe Con của Ta. Matthêu muốn nhấn mạnh rằng người môn đệ không chỉ chiêm ngắm Đức Kitô, càng không chỉ dừng lại ở những cảm xúc đạo đức, nhưng phải để lời Người biến đổi cuộc sống.

Sau khi các môn đệ phủ phục vì kinh hãi, Đức Giêsu đến gần, chạm vào các ông và nói: “Đứng dậy đi, đừng sợ!” Cử chỉ ấy diễn tả trọn vẹn dung mạo của Đấng Emmanuel. Thiên Chúa không chỉ phán từ trời cao, nhưng còn cúi xuống chạm vào nỗi sợ của con người. Bàn tay từng chữa người phong cùi, mở mắt kẻ mù và nâng dậy người đau yếu, hôm nay cũng nâng các môn đệ đứng dậy. Đó cũng là điều Chúa vẫn thực hiện nơi Bí tích Thánh Thể và Bí tích Hòa Giải: Người không cất khỏi chúng ta mọi thập giá, nhưng luôn ban sức mạnh để tiếp tục hành trình.

Cuối cùng, khi ngước mắt lên, các môn đệ “không thấy ai nữa, chỉ còn một mình Đức Giêsu”. Đó là đỉnh cao thần học của Matthêu. Môsê và Êlia biến mất, vì Lề Luật và các Ngôn Sứ đã hoàn tất sứ mạng của mình. Từ nay, Đức Kitô là Lời chung cuộc của Thiên Chúa dành cho nhân loại (x. Hr 1,1-2). Đời sống Kitô hữu cũng là hành trình đi đến chỗ chỉ còn Đức Giêsu là trung tâm của mọi chọn lựa.

Hiển Dung vì thế không chỉ là biến cố trên núi Tabor, nhưng còn là lời mời gọi dành cho mỗi người chúng ta. Mỗi lần cầu nguyện với cả tấm lòng, tha thứ cho người xúc phạm, âm thầm phục vụ, trung thành với lời khấn hay kiên trì vác thập giá mỗi ngày, khuôn mặt Đức Kitô lại được hiển dung nơi cuộc đời chúng ta. Và rồi sẽ đến ngày, sau mọi cuộc leo núi của đức tin, chúng ta không chỉ còn chiêm ngắm ánh sáng của Chúa, nhưng sẽ được tham dự vào chính vinh quang ấy muôn đời. Đó là cùng đích của hành trình Kitô hữu: hiển dung với Đức Kitô để được hiển vinh trong Người.

Bài viết liên quan

BÀI VIẾT MỚI