Thứ Tư Tuần IV Phục Sinh, Ga 12,44-50 “Tôi là ánh sáng thế gian”

0:00 / 0:00
Giọng Nam
Giọng Nữ

Thứ Tư Tuần IV Phục Sinh, Ga 12,44-50

“Tôi là ánh sáng thế gian”

Lasan Ngô Văn Vỹ, O.Cist

Trong Tin Mừng theo thánh Gioan, những lời khẳng định Tôi là… (Hy Lạp: Ego eimi) mang một chiều sâu đặc biệt mở vào mầu nhiệm Đức Kitô: “Tôi là Bánh Hằng Sống” (Ga 6,35), “Tôi là Cửa cho chiên” (Ga 10,7), “Tôi là Mục Tử Nhân Lành” (Ga 10,11), “Tôi là Sự Sống lại và là Sự Sống” (Ga 11,25), “Tôi là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống” (Ga 14,6), “Tôi là Cây Nho thật” (Ga 15,1). Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu một lần nữa khẳng định cách dứt khoát: “Tôi là ánh sáng thế gian, để bất cứ ai tin vào tôi thì không còn ở lại trong bóng tối.”

Ánh sáng tự nhiên – trước hết là ánh sáng mặt trời – không chỉ là một yếu tố vật lý, nhưng là điều kiện căn bản làm nên sự sống và nuôi dưỡng đời sống con người trên mọi bình diện. Nhờ ánh sáng, cây cối thực hiện quá trình quang hợp, tạo ra oxy và lương thực cho toàn bộ hệ sinh thái. Không có ánh sáng, sự sống trên trái đất gần như không thể tồn tại. Con người sống được là nhờ một mạng lưới sự sống được nuôi dưỡng bởi ánh sáng ấy.

Ánh sáng tự nhiên đã cần thiết cho con người là vậy, huống chi ánh sáng siêu nhiên còn cần thiết cho con người biết bao. Những chương đầu tiên của sách Sáng thế cho ta biết Thiên Chúa tỏ mình ra trong ánh sáng, Ngài tạo ra ánh sáng: “Hãy có ánh sáng”, và ánh sáng xuất hiện (St 1,3). Trong ý nghĩa đức tin, ánh sáng trước hết là Lời Chúa – soi chiếu vào lương tâm con người: “Lời Chúa là ngọn đèn soi cho con bước” (Tv 119,105).
Nhờ ánh sáng này mà, con người không chỉ biết Thiên Chúa là Cha, mà còn nhận ra mình mong manh, tội lỗi, nhưng được Thiên Chúa yêu thương.

Đức Giêsu là ánh sáng không thể thiếu cho sự sống đời đời của con người. Ngài không chỉ soi chiếu bên ngoài, nhưng còn chiếu sáng tận cõi lòng, giúp con người nhận ra sự thật, phân định thiện ác, và tìm được con đường dẫn đến sự sống đời đời. Vịnh gia đã thưa lên với đầy lòng xác tín: “Ngài quả là nguồn sống, nhờ ánh sáng của Ngài mà chúng con nhìn thấy ánh sáng.” Nhờ ánh sáng của Chúa Kitô con người không còn phải lầm lũi trong bóng tối của tội lỗi, sợ hãi và tuyệt vọng nữa, nhưng được vào nơi đầy ánh sáng diệu huyền.

Như Chúa Kitô là ánh sáng thế gian (Ga 8,12), chúng ta những môn đệ của chúa cũng được mời gọi trở nên ánh sáng: “Chính anh em là ánh sáng cho trần gian” (Mt 5,14), khi tránh xa những gì là tối tăm, gian dối, ích kỷ; và sống trong sự thật, tình yêu và lòng thương xót.

Hơn ai hết, thánh Catarina thành Siêna mà Giáo hội mừng kính hôm nay đã thực sự sống là “ánh sáng cho trần gian” không phải bằng những hành động lớn lao theo kiểu thế gian, nhưng bằng một đời sống hoàn toàn bừng cháy trong tình yêu Thiên Chúa. Ánh sáng nơi ngài trước hết là ánh sáng của sự kết hợp sâu xa với Đức Kitô. Ngài dành nhiều giờ trong thinh lăng cầu nguyện, đến mức nội tâm trở thành “nơi cư ngụ của Thiên Chúa”. Chính từ nguồn sáng này, lời nói và hành động của ngài mang sức mạnh đánh động lòng người, đúng như lời Chúa nói: “Ai theo ta không đi trong tối tăm nhưng sẽ có anh sáng đem lại sự sống” (Ga 8,12), cuộc đời thánh Catarina là chứng từ sống động cho lời ấy.

Thứ đến, ánh sáng của ngài là ánh sáng của sự thật và can đảm. Vào thế kỉ 14, thời mà Hội thánh đầy khủng hoảng, ngài đã viết thư cho các giáo hoàng, các giám mục và cả những người quyền thế mời gọi họ hoán cải. Catarina – một phụ nữ giáo dân, không chức quyền – đã viết nhiều lá thư đầy lửa mến và sự thật gửi đến Đức Thánh Cha Gregory XI, tha thiết kêu gọi ngài:

  • trở về Rôma, là “ngai tòa của Thánh Phêrô”
  • can đảm thi hành sứ mạng mục tử
  • và canh tân Hội Thánh trong chân lý và tình yêu. Cuối cùng, năm 1377, Đức Grêgôriô XI quyết định từ Avignon trở về Rôma, chấm dứt thời kỳ lưu trú kéo dài.

Đồng thời, Catarina tỏa sáng bằng bác ái cụ thể. Ngài chăm sóc người nghèo, bệnh nhân, đặc biệt là những người bị bỏ rơi vì dịch bệnh. Ngài không chỉ nói về tình yêu, nhưng “đem ánh sáng vào nơi tối tăm” bằng chính đôi tay phục vụ.

Sau cùng, ánh sáng nơi Catarina là ánh sáng của lửa tình yêu. Ngài thường nói: “Hãy trở nên điều bạn phải là, và bạn sẽ đốt cháy cả thế gian.” Ngọn lửa ấy không phá hủy, nhưng sưởi ấm, soi đường và dẫn người khác về với Thiên Chúa.

Nhờ lời chuyển cầu của thánh Catarina Siêna, xin Chúa cho chúng con, là con cái của ánh sáng, biết luôn chọn ánh sáng giữa những chọn lựa hằng ngày, để đời sống chúng con phản chiếu ánh sáng của Chúa cho thế gian. Amen.

Bài 2:

Thứ Tư Tuần IV Phục Sinh, Ga 12,44-50

Tin Vào Đấng Cứu Độ Trần Gian

Lasan Ngô Văn Vỹ, O.Cist

Ngày nọ, trong một đan viện, có một thầy trẻ được Bề trên sai đi gặp một ân nhân để xin giúp đỡ cho cộng đoàn. Khi đến nơi, thầy không mang theo gì ngoài một lá thư giới thiệu đơn sơ. Bề ngoài, thầy chỉ là một tu sĩ bình thường, dáng vẻ khiêm tốn, chẳng có gì nổi bật.

Thế nhưng, khi người ân nhân đọc lá thư và biết thầy được chính Bề trên sai đến, thái độ của họ lập tức thay đổi. Họ không còn nhìn thầy như một cá nhân riêng lẻ, nhưng như chính người đại diện cho cả đan viện. Họ tiếp đón thầy cách trân trọng, lắng nghe từng lời thầy nói, và sẵn sàng quảng đại giúp đỡ.

Điều làm nên giá trị của người được sai đi không nằm ở chính họ, nhưng ở Đấng đã sai họ.

Ánh sáng của câu chuyện ấy giúp chúng ta hiểu sâu hơn lời Chúa Giêsu trong Tin Mừng hôm nay: “Ai tin vào tôi là tin vào Đấng đã sai tôi; ai thấy tôi là thấy Đấng đã sai tôi” (Ga 12,44-45).

Chúa Giêsu không đến nhân danh mình, nhưng là Đấng được Chúa Cha sai đến. Nơi Ngài, Thiên Chúa trở nên hữu hình; nơi lời nói và việc làm của Ngài, chính Chúa Cha đang tỏ mình ra. Vì thế, tin vào Đức Giêsu không chỉ là tin vào một con người, nhưng là tin vào chính Thiên Chúa.

Thế nhưng, người Do Thái thời bấy giờ lại không thể đón nhận Ngài. Họ vấp phạm vì một Đức Giêsu quá đỗi bình thường: sinh ra trong một gia đình nghèo, lớn lên tại một làng quê nhỏ bé Nadarét, không quyền lực, không binh đao, không uy thế như họ mong đợi.

Họ chờ một Đấng Mêsia oai phong lẫm liệt, một vị quân vương có thể giải phóng họ khỏi ách thống trị của đế quốc Rôma. Nhưng Đức Giêsu lại đến để giải thoát con người khỏi một ách nặng nề hơn: tội lỗi và sự chết. Chính vì những quan niệm sai lầm và cố chấp ấy mà họ không nhận ra Đấng Cứu Độ đang ở giữa họ.

Nhìn lại chính mình, đôi khi chúng ta cũng không khác gì người Do Thái năm xưa. Ta tin Chúa, nhưng lại muốn Chúa phải hành động theo cách ta nghĩ. Khi gặp thử thách, đau khổ, thất bại, ta dễ hoài nghi và tự hỏi: “Chúa ở đâu trong cuộc đời con?”

Nhưng thực ra, Thiên Chúa vẫn hiện diện, vẫn đồng hành. Ngài có đó ngay cả khi ta tưởng mình cô đơn nhất. Ngài đang dẫn ta đi qua những con đường mà ta không hiểu, nhưng lại là con đường dẫn đến sự sống.

Ở một phương diện khác, có khi vì chạy theo những quan niệm lệch lạc của thế gian – một lối sống dễ dãi, buông thả, thiếu kỷ luật – mà ta làm tổn thương chính mình và tha nhân: ganh tị, xét đoán, hạ bệ nhau. Những “bóng tối” ấy khiến ta không còn nhận ra ánh sáng của Thiên Chúa đang hiện diện.

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta trở về với một đức tin đơn sơ nhưng vững vàng: tin vào Đức Giêsu là tin vào chính Thiên Chúa; đón nhận Ngài là đón nhận tình yêu cứu độ của Chúa Cha.

Ước chi mỗi người chúng ta biết thanh luyện những quan niệm sai lệch, để nhận ra Đức Kitô không phải theo ý riêng mình, nhưng theo cách Ngài tự mặc khải. Và trong mọi hoàn cảnh của cuộc đời, chúng ta luôn xác tín rằng: Thiên Chúa Ba Ngôi vẫn đang hiện diện, yêu thương và nâng đỡ chúng ta từng ngày.

Bài viết liên quan

BÀI VIẾT MỚI