Khơi Dậy Đặc Sủng Loan Báo Tin Mừng
(2 Tm 1,1-8; Lc 10,1-9 – Lễ nhớ thánh Timôthê và Titô, Giám mục)
Lm. Lasan Ngô Văn Vỹ, O.Cist
Phụng vụ lễ nhớ thánh Timôthê và Titô đưa chúng ta trở về với bầu khí rất riêng của một lá thư – không chỉ là thư mục vụ, nhưng còn là lời trăn trối thiêng liêng của thánh Phaolô gửi cho người con tinh thần yêu dấu của mình.
Có lẽ khi viết thư này, thánh Phaolô đang bị giam cầm tại Rôma, vào những năm cuối đời. Ngài ý thức rõ giờ phút ra đi đã gần kề, nên đã thốt lên những lời đầy xúc động: “Còn tôi, tôi sắp phải đổ máu ra làm lễ tế, đã đến giờ tôi phải ra đi” (2 Tm 4,6). Chính trong bối cảnh ấy, lá thư gửi Timôthê trở thành một di chúc đức tin, nơi thánh Phaolô gói ghém tất cả tình phụ tử, kinh nghiệm truyền giáo và niềm thao thức cho sứ mạng Tin Mừng.
Trước hết, Phaolô cầu chúc cho Timôthê được “đầy ân sủng, lòng thương xót và sự bình an”. Ngài tạ ơn Chúa vì đức tin chân thành của Timôthê, một đức tin đã được gieo trồng từ thuở ấu thơ, qua bà ngoại Lô-ít và người mẹ Êu-ních. Đức tin ấy không phải là điều ngẫu nhiên, nhưng là hoa trái của một gia đình biết truyền trao kho tàng đức tin cách âm thầm và bền bỉ.
Từ nền tảng ấy, thánh Phaolô tha thiết nhắn nhủ:
“Hãy khơi dậy đặc sủng của Thiên Chúa, đặc sủng anh đã nhận được khi các kỳ mục đặt tay trên anh” (x. 1 Tm 4,14).
Đặc sủng không phải là thứ để cất giữ cho an toàn, càng không phải là ân huệ tự nhiên sẽ tự động sinh hoa trái. Đặc sủng chỉ thực sự sống động khi được khơi dậy, được chăm sóc, được dấn thân và hy sinh trong đời sống hằng ngày.
Chính vì thế, Phaolô còn mạnh mẽ thúc giục Timôthê:
“Hãy rao giảng Lời Chúa, hãy lên tiếng lúc thuận tiện cũng như không thuận tiện… hãy chịu đựng gian khổ, làm công việc của người loan báo Tin Mừng và chu toàn chức vụ của anh” (2 Tm 4,2-5).
Loan báo Tin Mừng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Sẽ có những lúc chân lý không được đón nhận, có khi người ta “ngứa tai” muốn nghe những điều dễ chịu hơn là sự thật. Nhưng người được sai đi không dựa vào sức riêng mình, mà dựa vào sức mạnh của Thiên Chúa.
Nhìn vào gương thánh Timôthê và Titô, chúng ta cũng được mời gọi nhìn lại chính mình. Qua bàn tay của Hội Thánh, mỗi người chúng ta đã lãnh nhận đặc sủng của Thiên Chúa ngay từ ngày chịu Phép Rửa: được làm con cái Chúa, được tham dự vào chức vụ Tư tế, Ngôn sứ và Vương đế của Đức Kitô. Từ đó, mỗi người lại được mời gọi sống ơn gọi riêng của mình – trong đời sống tu trì hay đời sống hôn nhân gia đình – để làm cho đặc sủng ấy trổ sinh hoa trái.
Thật vậy, không có Kitô hữu “đứng ngoài” sứ mạng loan báo Tin Mừng. Tất cả chúng ta đều được Chúa sai đi, như trong Tin Mừng hôm nay: “Chúa sai bảy mươi hai môn đệ đi từng hai người một” (Lc 10,1). Sứ mạng ấy không chỉ được thực hiện bằng lời giảng, nhưng trước hết bằng đời sống chứng tá, bằng sự hiệp thông, liên đới và yêu thương.
Chính vì thế, thật ý nghĩa khi trong những ngày này, Giáo hội dành riêng Tuần lễ cầu nguyện cho sự hiệp nhất các Kitô hữu (18–25 tháng Giêng). Chia rẽ không đến từ Thiên Chúa, nhưng thường bắt nguồn từ sự kiêu ngạo, độc tôn, khép kín và thiếu khiêm tốn trong cách sống đức tin. Chỉ khi biết tôn trọng, lắng nghe và yêu thương nhau, chúng ta mới thực sự trở thành những chứng nhân Tin Mừng đích thực.
Đức Giêsu đã nói rất rõ:
“Người ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ của Thầy: là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35).
Vì thế, trong ngày lễ nhớ thánh Timôthê và Titô hôm nay, mỗi người chúng ta được mời gọi khơi dậy đặc sủng đã lãnh nhận, sống gắn bó hơn với Chúa, và thể hiện đức tin bằng một đời sống hiệp nhất, yêu thương và phục vụ. Đó chính là con đường cụ thể, thiết thực và hiệu quả nhất để loan báo Tin Mừng và góp phần xây dựng sự hiệp nhất trong Hội Thánh.


